'close'QUAY LẠI
UEFA WNL

Kazakhstan(w) VS Estonia(w) 21:00 01/12/2023

Kazakhstan(w)
2023-12-01 21:00:00
0
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Estonia(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Kazakhstan(w)

    3200

    Estonia(w)

    4 0 0 0
    8
    Sút chệch
    2
    41
    Tỷ lệ khống chế bóng
    59
    3
    Phạt góc
    4
    141
    Tấn công
    111
    2
    Thẻ vàng
    0
    77
    Tấn công nguy hiểm
    52
    0
    Sút chính xác
    1
    0
    Thẻ đỏ
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    90' - 7'.
    Xoilac TV
    83' - Quả bóng thứ 6 - (Nữ chân sút người Kazakhstan)
    Xoilac TV
    77' - Lá vàng thứ 2 - (Nữ chân sút người Kazakhstan)
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Xoilac TV
    71' - Nữ tiếp viên Estonia bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Xoilac TV
    66' - Quả bóng thứ 4 - (Nữ chân sút người Kazakhstan)
    Xoilac TV
    64' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Kazakhstan.
    Xoilac TV
    55' - Cầu thủ thứ 3 - (Nữ chân sút người Kazakhstan)
    Xoilac TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Xoilac TV
    33' - Cầu thủ thứ 2.
    Xoilac TV
    Phút 11 - 11, nữ CĐV Estonia có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Xoilac TV
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Nữ tiếp viên Estonia đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png
    Kazakhstan(w)
    https://brucio.com/football/team/c16ee8e525b3b2d5c67900d314b0e464.png
    Estonia(w)

    Tỷ số

    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png
    Kazakhstan(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://brucio.com/football/team/c16ee8e525b3b2d5c67900d314b0e464.png
    Estonia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695394800
    competitionUEFA WNL
    competitionKazakhstan(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    0
    1662469200
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionEstonia(w)
    0
    competitionKazakhstan(w)
    2
    1656432000
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionKazakhstan(w)
    4
    competitionEstonia(w)
    2
    1491912000
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionKazakhstan(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Kazakhstan(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionKazakhstan(w)
    0
    competitionIsrael(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionIsrael(w)
    0
    competitionKazakhstan(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionKazakhstan(w)
    1
    competitionArmenia(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionKazakhstan(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionEstonia(w)
    0
    competitionKazakhstan(w)
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionKazakhstan(w)
    2
    competitionSlovenia(w)
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionKazakhstan(w)
    4
    competitionEstonia(w)
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionWales(w)
    0
    competitionKazakhstan(w)
    3
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionSlovenia(w)
    0
    competitionKazakhstan(w)
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionKazakhstan(w)
    6
    competitionFrance(w)
    0
    Estonia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionArmenia(w)
    5
    competitionEstonia(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionEstonia(w)
    1
    competitionArmenia(w)
    4
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionIsrael(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    5
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionKazakhstan(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTurkey(w)
    2
    competitionEstonia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTurkey(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUkraine(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionmalta(w)
    1
    competitionEstonia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNorth Macedonia(w)
    1
    competitionEstonia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionKosovo(w)
    1
    competitionEstonia(w)
    2

    Thư mục gần

    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png
    Kazakhstan(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://brucio.com/football/team/c16ee8e525b3b2d5c67900d314b0e464.png
    Estonia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png
    Kazakhstan(w)
    Estonia(w)
    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png
    Kazakhstan(w)
    https://brucio.com/football/team/c16ee8e525b3b2d5c67900d314b0e464.png
    Estonia(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png
    Kazakhstan(w)
    Estonia(w)
    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png
    Kazakhstan(w)
    Estonia(w)
    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png
    Kazakhstan(w)
    Estonia(w)
    https://brucio.com/football/team/9169d8ee689517c3a390d6062b5d01ce.png

    bắt đầu đội hình

    Kazakhstan(w)

    Kazakhstan(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Estonia(w)

    Estonia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Kazakhstan(w)
    Kazakhstan(w)
    Estonia(w)
    Estonia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Kazakhstan(w) logo
    Kazakhstan(w)
    Estonia(w) logo
    Estonia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Kazakhstan(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    4
    4/0/0
    11/0
    12
    2.
    Latvia(w)
    4
    2/1/1
    12/4
    7
    3.
    Andorra(w)
    4
    1/0/3
    2/13
    3
    4.
    Moldova(w)
    4
    0/1/3
    4/12
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    4
    4/0/0
    10/0
    12
    2.
    Luxembourg(w)
    4
    1/1/2
    3/6
    4
    3.
    Lithuania(w)
    4
    1/1/2
    3/4
    4
    4.
    Georgia(w)
    4
    0/2/2
    1/7
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    4
    3/1/0
    7/2
    10
    2.
    Cyprus(w)
    4
    2/1/1
    3/3
    7
    3.
    Montenegro(w)
    4
    2/0/2
    3/4
    6
    4.
    Faroe Islands(w)
    4
    0/0/4
    1/5
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    4
    3/1/0
    11/0
    10
    2.
    Estonia(w)
    4
    2/1/1
    9/7
    7
    3.
    Kazakhstan(w)
    4
    1/2/1
    2/3
    5
    4.
    Armenia(w)
    4
    0/0/4
    3/15
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    3
    2/1/0
    5/1
    7
    2.
    Bulgaria(w)
    2
    1/1/0
    1/0
    4
    3.
    North Macedonia(w)
    3
    0/0/3
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy