'close'QUAY LẠI
UEFA WNL

Lithuania(w) VS Turkey(w) 22:00 01/12/2023

Lithuania(w)
2023-12-01 22:00:00
0
-
4
Trạng thái:Kết thúc trận
Turkey(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Lithuania(w)

    0110

    Turkey(w)

    0 0 9 0
    37
    Tỷ lệ khống chế bóng
    63
    0
    Thẻ đỏ
    0
    76
    Tấn công
    142
    1
    Thẻ vàng
    0
    14
    Tấn công nguy hiểm
    101
    2
    Sút chệch
    17
    1
    Phạt góc
    9
    0
    Sút chính xác
    3
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    89' - bàn thắng thứ 4 - (bàn thắng của nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ)
    Xoilac TV
    88' - Nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ bắt đầu với 9 pha lập công
    Xoilac TV
    88' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    Xoilac TV
    63' - 1 quả phạt góc thứ 9 - (Nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ)
    Xoilac TV
    53' - bàn thắng thứ 3 - (bàn thắng của chân sút nữ Thổ Nhĩ Kỳ)
    Xoilac TV
    - Có tiếng còi báo động, kết thúc hiệp 1, kết thúc trận đấu, kết thúc với tỷ số 0-2.
    Xoilac TV
    42' - Nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ bắt đầu với 7 cú sút phạt góc.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 8. - Chân sút nữ Thổ Nhĩ Kỳ.
    Xoilac TV
    39' - Cầu thủ thứ 7 - (Nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ)
    Xoilac TV
    38' - Nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ bắt đầu với 5 pha lập công.
    Xoilac TV
    38' - Cầu thủ thứ 6 - (Nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ)
    Xoilac TV
    38' - Cầu thủ thứ 5 - (Nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ)
    Xoilac TV
    29' - Nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Xoilac TV
    29' - Cầu thủ thứ 4 - (Nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ)
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Xoilac TV
    20' - bàn thắng thứ 2 - (bàn thắng của nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ)
    Xoilac TV
    19' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ người Lithuania.
    Xoilac TV
    18' - Cầu thủ thứ 2.
    Xoilac TV
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Nữ chân sút người Thổ Nhĩ Kỳ ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Xoilac TV
    2' - Phút thứ 2 của trận đấu, chân sút nữ Thổ Nhĩ Kỳ đã có cú sút phạt góc thứ nhất của trận đấu này.
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png
    Lithuania(w)
    https://brucio.com/football/team/6833e74cc7e961e3226632bf805e36c7.png
    Turkey(w)

    Tỷ số

    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png
    Lithuania(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://brucio.com/football/team/6833e74cc7e961e3226632bf805e36c7.png
    Turkey(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695740400
    competitionUEFA WNL
    competitionLithuania(w)
    2
    competitionTurkey(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Lithuania(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionLithuania(w)
    0
    competitionGeorgia(w)
    3
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionGeorgia(w)
    0
    competitionLithuania(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionLithuania(w)
    2
    competitionTurkey(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionLuxembourg(w)
    0
    competitionLithuania(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLatvia(w)
    2
    competitionLithuania(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLithuania(w)
    3
    competitionBulgaria(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLithuania(w)
    0
    competitionArmenia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLithuania(w)
    1
    competitionArmenia(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLithuania(w)
    2
    competitionLuxembourg(w)
    3
    item[4]
    competitionWomen's Baltic Cup
    competitionLithuania(w)
    1
    competitionLatvia(w)
    2
    Turkey(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionLuxembourg(w)
    1
    competitionTurkey(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionTurkey(w)
    0
    competitionLuxembourg(w)
    4
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionLithuania(w)
    2
    competitionTurkey(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionTurkey(w)
    0
    competitionGeorgia(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTurkey(w)
    2
    competitionEstonia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTurkey(w)
    0
    competitionEstonia(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTurkey(w)
    0
    competitionAzerbaijan(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTurkey(w)
    0
    competitionAzerbaijan(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionJordan(w)
    5
    competitionTurkey(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionJordan(w)
    7
    competitionTurkey(w)
    0

    Thư mục gần

    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png
    Lithuania(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://brucio.com/football/team/6833e74cc7e961e3226632bf805e36c7.png
    Turkey(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png
    Lithuania(w)
    Turkey(w)
    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png
    Lithuania(w)
    https://brucio.com/football/team/6833e74cc7e961e3226632bf805e36c7.png
    Turkey(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png
    Lithuania(w)
    Turkey(w)
    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png
    Lithuania(w)
    Turkey(w)
    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png
    Lithuania(w)
    Turkey(w)
    https://brucio.com/football/team/35d4d7b1c34aa1dabdd9b1dd00b846f6.png

    bắt đầu đội hình

    Lithuania(w)

    Lithuania(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Turkey(w)

    Turkey(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Lithuania(w)
    Lithuania(w)
    Turkey(w)
    Turkey(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Lithuania(w) logo
    Lithuania(w)
    Turkey(w) logo
    Turkey(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/26 15:00:00
    UEFA WNL
    Lithuania(w)
    0
    Turkey(w)
    2
    2.25/Thua Xỉu/8
    8
    Lithuania(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    4
    4/0/0
    11/0
    12
    2.
    Latvia(w)
    4
    2/1/1
    12/4
    7
    3.
    Andorra(w)
    4
    1/0/3
    2/13
    3
    4.
    Moldova(w)
    4
    0/1/3
    4/12
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    4
    4/0/0
    10/0
    12
    2.
    Luxembourg(w)
    4
    1/1/2
    3/6
    4
    3.
    Lithuania(w)
    4
    1/1/2
    3/4
    4
    4.
    Georgia(w)
    4
    0/2/2
    1/7
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    4
    3/1/0
    7/2
    10
    2.
    Cyprus(w)
    4
    2/1/1
    3/3
    7
    3.
    Montenegro(w)
    4
    2/0/2
    3/4
    6
    4.
    Faroe Islands(w)
    4
    0/0/4
    1/5
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    4
    3/1/0
    11/0
    10
    2.
    Estonia(w)
    4
    2/1/1
    9/7
    7
    3.
    Kazakhstan(w)
    4
    1/2/1
    2/3
    5
    4.
    Armenia(w)
    4
    0/0/4
    3/15
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    3
    2/1/0
    5/1
    7
    2.
    Bulgaria(w)
    2
    1/1/0
    1/0
    4
    3.
    North Macedonia(w)
    3
    0/0/3
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy