'close'QUAY LẠI
UEFA WNL

Moldova(w) VS malta(w) 21:00 01/12/2023

Moldova(w)
2023-12-01 21:00:00
0
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
malta(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Moldova(w)

    1310

    malta(w)

    11 0 0 0
    1
    Phạt góc
    11
    52
    Tấn công nguy hiểm
    93
    3
    Sút chệch
    12
    3
    Thẻ vàng
    0
    1
    Thẻ đỏ
    0
    32
    Tỷ lệ khống chế bóng
    68
    93
    Tấn công
    125
    3
    Sút chính xác
    1
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    90' - Sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, trận lượt về kết thúc, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Xoilac TV
    90' - Quả bóng thứ 12.
    Xoilac TV
    88' - Cầu thủ thứ 11.
    Xoilac TV
    88' - Chân sút nữ Malta bắt đầu với 9 cú sút phạt góc.
    Xoilac TV
    88' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    Xoilac TV
    86' - Lá bài vàng thứ 3.
    Xoilac TV
    81' - thẻ đỏ thứ nhất.
    Xoilac TV
    79' - Quả bóng thứ 9.
    Xoilac TV
    - Bàn thứ 8.
    Xoilac TV
    62' - Chân sút nữ Malta bắt đầu với 7 cú sút phạt góc.
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 7.
    Xoilac TV
    52' - Chân sút nữ Malta bắt đầu với 5 cú sút phạt góc.
    Xoilac TV
    - Quả bóng thứ 6.
    Xoilac TV
    49' - Lá bài vàng thứ 2.
    Xoilac TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Xoilac TV
    42' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút người Moldova.
    Xoilac TV
    26' - Cầu thủ thứ 5.
    Xoilac TV
    26' - Chân sút nữ Malta bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Xoilac TV
    26' - Cầu thủ thứ 4.
    Xoilac TV
    23' - Cầu thủ thứ 3.
    Xoilac TV
    18' - Cầu thủ thứ 2.
    Xoilac TV
    - Phút thứ 12 của trận đấu, chân sút nữ Malta đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png
    Moldova(w)
    https://brucio.com/football/team/5358fc4649b730360d0a58e8738cbae6.png
    malta(w)

    Tỷ số

    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png
    Moldova(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://brucio.com/football/team/5358fc4649b730360d0a58e8738cbae6.png
    malta(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695751200
    competitionUEFA WNL
    competitionMoldova(w)
    2
    competitionmalta(w)
    0
    1645025400
    competitionINT FRL
    competitionMoldova(w)
    3
    competitionmalta(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Moldova(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionLatvia(w)
    3
    competitionMoldova(w)
    3
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionMoldova(w)
    5
    competitionLatvia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionMoldova(w)
    2
    competitionmalta(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAndorra(w)
    1
    competitionMoldova(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMontenegro(w)
    0
    competitionMoldova(w)
    5
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMontenegro(w)
    2
    competitionMoldova(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMoldova(w)
    3
    competitionHaiti(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMoldova(w)
    2
    competitionMontenegro(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMoldova(w)
    6
    competitionMontenegro(w)
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionMoldova(w)
    15
    competitionSwitzerland(w)
    0
    malta(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionmalta(w)
    0
    competitionAndorra(w)
    3
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAndorra(w)
    5
    competitionmalta(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionMoldova(w)
    2
    competitionmalta(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionmalta(w)
    0
    competitionLatvia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionmalta(w)
    1
    competitionEstonia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLuxembourg(w)
    3
    competitionmalta(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLuxembourg(w)
    2
    competitionmalta(w)
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionmalta(w)
    0
    competitionMontenegro(w)
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionAzerbaijan(w)
    0
    competitionmalta(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionItaly U23(w)
    0
    competitionmalta(w)
    3

    Thư mục gần

    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png
    Moldova(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://brucio.com/football/team/5358fc4649b730360d0a58e8738cbae6.png
    malta(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png
    Moldova(w)
    malta(w)
    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png
    Moldova(w)
    https://brucio.com/football/team/5358fc4649b730360d0a58e8738cbae6.png
    malta(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png
    Moldova(w)
    malta(w)
    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png
    Moldova(w)
    malta(w)
    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png
    Moldova(w)
    malta(w)
    https://brucio.com/football/team/9d5f37467f8e16c252da8a8a78017cd1.png

    bắt đầu đội hình

    Moldova(w)

    Moldova(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    malta(w)

    malta(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Moldova(w)
    Moldova(w)
    malta(w)
    malta(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Moldova(w) logo
    Moldova(w)
    malta(w) logo
    malta(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Moldova(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    4
    4/0/0
    11/0
    12
    2.
    Latvia(w)
    4
    2/1/1
    12/4
    7
    3.
    Andorra(w)
    4
    1/0/3
    2/13
    3
    4.
    Moldova(w)
    4
    0/1/3
    4/12
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    4
    4/0/0
    10/0
    12
    2.
    Luxembourg(w)
    4
    1/1/2
    3/6
    4
    3.
    Lithuania(w)
    4
    1/1/2
    3/4
    4
    4.
    Georgia(w)
    4
    0/2/2
    1/7
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    4
    3/1/0
    7/2
    10
    2.
    Cyprus(w)
    4
    2/1/1
    3/3
    7
    3.
    Montenegro(w)
    4
    2/0/2
    3/4
    6
    4.
    Faroe Islands(w)
    4
    0/0/4
    1/5
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    4
    3/1/0
    11/0
    10
    2.
    Estonia(w)
    4
    2/1/1
    9/7
    7
    3.
    Kazakhstan(w)
    4
    1/2/1
    2/3
    5
    4.
    Armenia(w)
    4
    0/0/4
    3/15
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    3
    2/1/0
    5/1
    7
    2.
    Bulgaria(w)
    2
    1/1/0
    1/0
    4
    3.
    North Macedonia(w)
    3
    0/0/3
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy