'close'QUAY LẠI
UEFA WNL

Greece(w) VS Serbia(w) 22:00 01/12/2023

Greece(w)
2023-12-01 22:00:00
0
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Serbia(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Greece(w)

    0500

    Serbia(w)

    1 4 0 0
    0
    Thẻ vàng
    1
    40
    Tỷ lệ khống chế bóng
    60
    5
    Phạt góc
    4
    46
    Tấn công nguy hiểm
    76
    96
    Tấn công
    136
    4
    Sút chệch
    6
    0
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Sút chính xác
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    90' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (bàn nữ Serbia).
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Xoilac TV
    89' - 1 quả phạt góc thứ 9 - (Nữ chân sút người Serbia)
    Xoilac TV
    86' - Chân sút nữ Hy Lạp bắt đầu với 5 pha lập công.
    Xoilac TV
    86' - Bàn thắng thứ 8.
    Xoilac TV
    - 7' - 7' - 7' - (Tiếng Tây Ban Nha) - Chân sút nữ Serbia.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Xoilac TV
    60' - Quả bóng thứ 4 - (Ảnh nữ Hy Lạp)
    Xoilac TV
    60' - Chân sút nữ Hy Lạp bắt đầu với 3 cú sút phạt góc
    Xoilac TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Chân sút nữ Serbia đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Xoilac TV
    26' - Cầu thủ thứ 2.
    Xoilac TV
    23' - 23', các chân sút nữ Hy Lạp có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)
    https://brucio.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)

    Tỷ số

    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://brucio.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695747600
    competitionUEFA WNL
    competitionGreece(w)
    4
    competitionSerbia(w)
    0
    1222520400
    competitionUEFA Women's Championship
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionGreece(w)
    5
    1188054000
    competitionUEFA Women's Championship
    competitionGreece(w)
    1
    competitionSerbia(w)
    2

    Thành tựu gần đây

    Greece(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionGreece(w)
    1
    competitionUkraine(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionUkraine(w)
    2
    competitionGreece(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionGreece(w)
    4
    competitionSerbia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionGreece(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    3
    competitionGreece(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGreece(w)
    1
    competitionHungary(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    2
    competitionGreece(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    1
    competitionGreece(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCyprus(w)
    1
    competitionGreece(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCyprus(w)
    4
    competitionGreece(w)
    0
    Serbia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionPoland(w)
    1
    competitionSerbia(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    2
    competitionPoland(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionGreece(w)
    4
    competitionSerbia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSerbia(w)
    1
    competitionUkraine(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionSlovenia(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSouth Africa(w)
    3
    competitionSerbia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    6
    competitionSerbia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSerbia(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBosnia and Herzegovina(w)
    3
    competitionSerbia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRussia(w)
    0
    competitionSerbia(w)
    1

    Thư mục gần

    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://brucio.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)
    Serbia(w)
    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)
    https://brucio.com/football/team/b29ff19e5d686410a9c9f72674d801f1.png
    Serbia(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)
    Serbia(w)
    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)
    Serbia(w)
    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png
    Greece(w)
    Serbia(w)
    https://brucio.com/football/team/cd740675f29cd5eb645b80be8d6929b1.png

    bắt đầu đội hình

    Greece(w)

    Greece(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Serbia(w)

    Serbia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Greece(w)
    Greece(w)
    Serbia(w)
    Serbia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Greece(w) logo
    Greece(w)
    Serbia(w) logo
    Serbia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Greece(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    4
    4/0/0
    11/0
    12
    2.
    Latvia(w)
    4
    2/1/1
    12/4
    7
    3.
    Andorra(w)
    4
    1/0/3
    2/13
    3
    4.
    Moldova(w)
    4
    0/1/3
    4/12
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    4
    4/0/0
    10/0
    12
    2.
    Luxembourg(w)
    4
    1/1/2
    3/6
    4
    3.
    Lithuania(w)
    4
    1/1/2
    3/4
    4
    4.
    Georgia(w)
    4
    0/2/2
    1/7
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    4
    3/1/0
    7/2
    10
    2.
    Cyprus(w)
    4
    2/1/1
    3/3
    7
    3.
    Montenegro(w)
    4
    2/0/2
    3/4
    6
    4.
    Faroe Islands(w)
    4
    0/0/4
    1/5
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    4
    3/1/0
    11/0
    10
    2.
    Estonia(w)
    4
    2/1/1
    9/7
    7
    3.
    Kazakhstan(w)
    4
    1/2/1
    2/3
    5
    4.
    Armenia(w)
    4
    0/0/4
    3/15
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    3
    2/1/0
    5/1
    7
    2.
    Bulgaria(w)
    2
    1/1/0
    1/0
    4
    3.
    North Macedonia(w)
    3
    0/0/3
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy