'close'QUAY LẠI
CNCF GWC

Saint Lucia(w) VS Guadeloupe (w) 02:00 02/12/2023

Saint Lucia(w)
2023-12-02 02:00:00
5
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Guadeloupe (w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Saint Lucia(w)

    0030

    Guadeloupe (w)

    0 0 1 0
    66
    Tấn công nguy hiểm
    73
    0
    Thẻ đỏ
    0
    115
    Tấn công
    124
    0
    Thẻ vàng
    0
    4
    Sút chệch
    1
    3
    Phạt góc
    1
    6
    Sút chính xác
    2
    60
    Tỷ lệ khống chế bóng
    40
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    90' - Bàn thắng thứ 5.
    Xoilac TV
    - 90+2' - Bàn thắng thứ 6.
    Xoilac TV
    57' - Bàn thắng thứ 4.
    Xoilac TV
    53' - Chân sút nữ Santa Lucia bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 4.
    Xoilac TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số đang là 3-0.
    Xoilac TV
    - Bắn hụt cú dứt điểm đầu tiên.
    Xoilac TV
    39' - Bàn thắng thứ 3.
    Xoilac TV
    22' - Bàn thắng thứ 2.
    Xoilac TV
    18' - Cầu thủ thứ 3.
    Xoilac TV
    13' - Cầu thủ thứ 2.
    Xoilac TV
    10' - Phút thứ 10 của trận đấu, chân sút nữ xứ St.Lucia đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Xoilac TV
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Chân sút nữ xứ St.Lucia ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)
    Guadeloupe (w)

    Tỷ số

    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Guadeloupe (w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695754800
    competitionCNCF GWC
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    competitionGuadeloupe (w)
    5

    Thành tựu gần đây

    Saint Lucia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    competitionGuadeloupe (w)
    5
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCuba(w)
    1
    competitionSaint Lucia(w)
    2
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionSaint Lucia(w)
    5
    competitionBarbados(w)
    1
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionSaint Lucia(w)
    6
    competitionCuba(w)
    1
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionSaint Lucia(w)
    11
    competitionJamaica(w)
    0
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionUS Virgin Islands(w)
    4
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionSaint Lucia(w)
    3
    competitionBarbados(w)
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    competitionAntigua Barbuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCuracao(w)
    2
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    Guadeloupe (w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionGuadeloupe (w)
    3
    competitionCuba(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCuba(w)
    0
    competitionGuadeloupe (w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    competitionGuadeloupe (w)
    5
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionGuadeloupe (w)
    1
    competitionMartinique(w)
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionMartinique(w)
    0
    competitionGuadeloupe (w)
    3
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionGuadeloupe (w)
    11
    competitionHaiti(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionGuadeloupe (w)
    13
    competitionJamaica(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF CFU Women's Challenge Series
    competitionGuadeloupe (w)
    3
    competitionAntigua Barbuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF CFU Women's Challenge Series
    competitionCuracao(w)
    2
    competitionGuadeloupe (w)
    3
    item[4]
    competitionFIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)
    competitionGuadeloupe (w)
    3
    competitionSuriname(w)
    0

    Thư mục gần

    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Guadeloupe (w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)
    Guadeloupe (w)
    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)
    Guadeloupe (w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)
    Guadeloupe (w)
    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)
    Guadeloupe (w)
    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)
    Guadeloupe (w)
    https://brucio.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png

    bắt đầu đội hình

    Saint Lucia(w)

    Saint Lucia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Guadeloupe (w)

    Guadeloupe (w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Saint Lucia(w)
    Saint Lucia(w)
    Guadeloupe (w)
    Guadeloupe (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Saint Lucia(w) logo
    Saint Lucia(w)
    Guadeloupe (w) logo
    Guadeloupe (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/26 19:00:00
    CNCF GWC
    Saint Lucia(w)
    5
    Guadeloupe (w)
    1
    0
    Saint Lucia(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    5
    5/0/0
    19/1
    15
    2.
    Aruba (w)
    5
    3/0/2
    19/5
    9
    3.
    Bonaire (W)
    5
    1/1/3
    4/14
    4
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    5
    0/1/4
    0/22
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    2
    1/0/1
    6/3
    3
    3.
    Guadeloupe (w)
    3
    0/0/3
    1/10
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    3
    3/0/0
    14/2
    9
    2.
    US Virgin Islands(w)
    3
    1/1/1
    2/5
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    3
    3/0/0
    12/3
    9
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    3
    0/1/2
    3/7
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy