'close'QUAY LẠI
CAF Women's African Cup of Nation

Ghana(w) VS Namibia(w) 22:30 01/12/2023

Ghana(w)
2023-12-01 22:30:00
3
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Namibia(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Ghana(w)

    0820

    Namibia(w)

    0 2 1 0
    5
    Sút chính xác
    2
    0
    Thẻ đỏ
    0
    4
    Sút chệch
    1
    115
    Tấn công
    73
    76
    Tấn công nguy hiểm
    31
    8
    Phạt góc
    2
    67
    Tỷ lệ khống chế bóng
    33
    2
    Thẻ vàng
    1
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    90' - 10 cú sút phạt góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    Xoilac TV
    90' - Quả bóng thứ 9.
    Xoilac TV
    90' - Lá cờ vàng thứ 3 -
    Xoilac TV
    90' - Quả bóng thứ 8.
    Xoilac TV
    90' - Chân sút người Ghana bắt đầu với 7 pha lập công.
    Xoilac TV
    90' - Cầu thủ thứ 7.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Xoilac TV
    75' - Chân sút người Ghana bắt đầu với 5 pha lập công.
    Xoilac TV
    75' - Bàn thắng thứ 5.
    Xoilac TV
    75' - Bàn thắng thứ 4.
    Xoilac TV
    69' - bàn thắng thứ 4.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    Xoilac TV
    67' - Nữ Chân sút người Ghana bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Xoilac TV
    58' - bàn thắng thứ 3.
    Xoilac TV
    - Lá bài vàng thứ 2.
    Xoilac TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số đang là 2-0.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Xoilac TV
    37' - Cầu thủ thứ 2.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Chân sút người Ghana ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Xoilac TV
    21' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút người Ghana.
    Xoilac TV
    - Phút 14 của trận đấu, chân sút người Ghana đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png
    Ghana(w)
    https://brucio.com/football/team/7876fc1e9370f65435a3d93f42a635bb.png
    Namibia(w)

    Tỷ số

    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png
    Ghana(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://brucio.com/football/team/7876fc1e9370f65435a3d93f42a635bb.png
    Namibia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Ghana(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionBenin(w)
    2
    competitionGhana(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionGhana(w)
    0
    competitionBenin(w)
    3
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionRwanda (w)
    5
    competitionGhana(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionGhana(w)
    0
    competitionRwanda (w)
    7
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionGuinea(w)
    4
    competitionGhana(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionGhana(w)
    0
    competitionGuinea(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    1
    competitionGhana(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    3
    competitionGhana(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGhana(w)
    0
    competitionBenin(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGhana(w)
    2
    competitionMorocco(w)
    0
    Namibia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionNamibia(w)
    2
    competitionMorocco(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionMorocco(w)
    0
    competitionNamibia(w)
    2
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionLesotho(w)
    2
    competitionNamibia(w)
    0
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionZimbabwe(w)
    0
    competitionNamibia(w)
    2
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionBotswana(w)
    1
    competitionNamibia(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionGambia(w)
    2
    competitionNamibia(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionNamibia(w)
    2
    competitionGambia(w)
    3
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionNamibia(w)
    0
    competitionEquatorial Guinea(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionEquatorial Guinea(w)
    2
    competitionNamibia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNamibia(w)
    2
    competitionBotswana(w)
    1

    Thư mục gần

    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png
    Ghana(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://brucio.com/football/team/7876fc1e9370f65435a3d93f42a635bb.png
    Namibia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png
    Ghana(w)
    Namibia(w)
    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png
    Ghana(w)
    https://brucio.com/football/team/7876fc1e9370f65435a3d93f42a635bb.png
    Namibia(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png
    Ghana(w)
    Namibia(w)
    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png
    Ghana(w)
    Namibia(w)
    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png
    Ghana(w)
    Namibia(w)
    https://brucio.com/football/team/ce2f37dab9625c805f3e4dac6b98b0c1.png

    bắt đầu đội hình

    Ghana(w)

    Ghana(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Namibia(w)

    Namibia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Ghana(w)
    Ghana(w)
    Namibia(w)
    Namibia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Ghana(w) logo
    Ghana(w)
    Namibia(w) logo
    Namibia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Ghana(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy